Ngày GiờTrậnChâu ÁTài XỉuChâu Âu
FT1-1  AS Monaco   vs Montpellier HSC  
0 : 1 1/2
1.00
0 : 1 1/2
0.90
5.10
1.34
5.10
8.90
 
0.82
2 3/4
-0.94
Trực tiếp: SSPORT
FT6-2  Paris St. Germain   vs Girondins Bordeaux  
0 : 2 1/4
0.97
0 : 2 1/4
0.95
8.30
1.16
8.30
14.00
 
0.92
3 3/4
0.98
Trực tiếp: SSPORT 3
FT1-1  Dijon FCO   vs Strasbourg  
0 : 1/4
0.88
0 : 1/4
-0.96
3.50
2.14
3.50
3.35
 
0.98
2 1/2
0.92
FT0-1  Stade Rennais   vs SM Caen  
0 : 1/2
0.94
0 : 1/2
0.98
3.40
1.92
3.40
4.25
 
0.96
2 1/4
0.94
Trực tiếp: SSPORT 3
FT1-0  FC Nantes   vs FC Metz  
0 : 3/4
0.81
0 : 3/4
-0.90
3.70
1.64
3.70
5.80
 
0.84
2 1/4
-0.94
FT1-1  Guingamp   vs Toulouse FC  
0 : 1/2
0.88
0 : 1/2
-0.96
3.60
1.87
3.60
4.20
 
0.86
2 1/4
-0.96
FT2-1  Troyes AC   vs AS Saint-Étienne  
1/4 : 0
-0.93
1/4 : 0
0.85
3.30
3.40
3.30
2.17
 
-0.96
2 1/4
0.86
FT3-3  Angers SCO   vs Lyon  
1/4 : 0
0.98
1/4 : 0
0.90
3.60
2.99
3.60
2.13
 
-0.97
2 3/4
0.84
FT2-4  OGC Nice   vs Olympique Marseille  
0 : 1/4
-0.90
0 : 1/4
0.77
3.45
2.38
3.45
2.95
 
0.84
2 3/4
-0.94
Trực tiếp: SSPORT 3
BẢNG XẾP HẠNG GIẢI VĐQG PHÁP MỚI NHẤT
STT Đội bóng Trận Điểm Tổng Sân nhà Sân khách
T H B +/- T H B +/- T H B +/-
1 Paris St. Germain 26 68 22 2 2 62 13 0 0 42 9 2 2 20
2 AS Monaco 26 56 17 5 4 38 11 2 1 26 6 3 3 12
3 Olympique Marseille 26 55 16 7 3 27 9 3 1 20 7 4 2 7
4 Lyon 26 49 14 7 5 24 6 4 2 8 8 3 3 16
5 FC Nantes 26 39 11 6 9 0 6 2 4 2 5 4 5 -2
6 Montpellier HSC 26 38 9 11 6 3 5 6 3 4 4 5 3 -1
7 Stade Rennais 26 35 10 5 11 -3 5 1 6 -4 5 4 5 1
8 Girondins Bordeaux 26 35 10 5 11 -3 6 2 4 2 4 3 7 -5
9 OGC Nice 26 35 10 5 11 -6 7 2 5 2 3 3 6 -8
10 Guingamp 26 34 9 7 10 -7 5 5 3 2 4 2 7 -9
11 AS Saint-Étienne 26 33 9 6 11 -13 5 5 3 -1 4 1 8 -12
12 SM Caen 26 32 9 5 12 -10 6 3 5 -1 3 2 7 -9
13 Dijon FCO 25 31 9 4 12 -16 8 2 3 7 1 2 9 -23
14 Strasbourg 26 30 8 6 12 -15 6 3 4 2 2 3 8 -17
15 Troyes AC 25 27 8 3 14 -10 6 2 5 1 2 1 9 -11
16 Toulouse FC 26 27 7 6 13 -11 5 3 4 2 2 3 9 -13
17 Lille OSC 26 27 7 6 13 -16 4 4 5 -4 3 2 8 -12
18 Amiens SC 26 26 7 5 14 -8 5 3 5 2 2 2 9 -10
19 Angers SCO 26 25 5 10 11 -12 3 4 6 -9 2 6 5 -3
20 FC Metz 26 18 5 3 18 -24 3 1 9 -11 2 2 9 -13
Tr: Trận, W: Thắng, H: Hòa, L: Bại, HS: Hiệu số, Đ: Điểm.
TRẬN ĐẤU ĐANG DIỄN RA

© Copyright by bongda442.net. All rights reserved - Tổng hợp lịch thi đấu các trận bóng đá mới nhất