Ngày GiờTrậnChâu ÁTài XỉuChâu Âu
FT1-2  OGC Nice   vs Troyes AC  
0 : 1
0.87
0 : 1
-0.95
4.40
1.51
4.40
6.20
 
-0.96
2 3/4
0.86
FT1-2  Stade Rennais   vs Lyon  
1/2 : 0
0.86
1/2 : 0
-0.94
3.60
3.45
3.60
2.07
 
0.88
2 1/2
-0.98
Trực tiếp: SSPORT3
FT0-1  FC Nantes   vs Olympique Marseille  
0 : 0
-0.89
0 : 0
0.80
3.30
2.90
3.30
2.49
 
0.89
2 1/4
-0.99
Trực tiếp: SSPORT 3
FT2-0  Girondins Bordeaux   vs FC Metz  
0 : 1 1/4
0.94
0 : 1 1/4
0.98
4.95
1.43
4.95
6.70
 
-0.95
3
0.85
FT0-2  Amiens SC   vs Angers SCO  
1/4 : 0
0.83
1/4 : 0
-0.92
3.10
3.15
3.10
2.45
 
0.93
2
0.97
FT1-0  Toulouse FC   vs Montpellier HSC  
0 : 1/4
-0.98
0 : 1/4
0.90
3.20
2.31
3.20
3.25
 
-0.97
2 1/4
0.87
Trực tiếp: SSPORT 3
FT0-1  SM Caen   vs AS Saint-Étienne  
0 : 0
-0.94
0 : 0
0.86
3.10
2.95
3.10
2.55
 
-0.93
2 1/4
0.82
FT3-0  Strasbourg   vs Lille OSC  
1/2 : 0
0.87
1/2 : 0
-0.95
3.65
3.45
3.65
2.04
 
0.95
2 1/2
0.95
Trực tiếp: SSPORT 3
FT1-4  Dijon FCO   vs AS Monaco  
1 : 0
-0.90
1 : 0
0.81
4.65
5.90
4.65
1.50
 
-0.99
3
0.89
Trực tiếp: SSPORT
FT0-3  Guingamp   vs Paris St. Germain  
1 3/4 : 0
-0.99
1 3/4 : 0
0.91
6.50
13.00
6.50
1.22
 
0.98
3 1/4
0.92
Trực tiếp: SSPORT
BẢNG XẾP HẠNG GIẢI VĐQG PHÁP MỚI NHẤT
STT Đội bóng Trận Điểm Tổng Sân nhà Sân khách
T H B +/- T H B +/- T H B +/-
1 Paris St. Germain 33 87 28 3 2 80 17 0 0 57 11 3 2 23
2 AS Monaco 33 70 21 7 5 37 14 2 1 29 7 5 4 8
3 Lyon 33 66 19 9 5 36 9 5 2 14 10 4 3 22
4 Olympique Marseille 33 66 19 9 5 27 9 5 2 19 10 4 3 8
5 Stade Rennais 33 47 13 8 12 2 6 3 7 -3 7 5 5 5
6 OGC Nice 33 47 13 8 12 -1 8 3 6 2 5 5 6 -3
7 Montpellier HSC 33 46 10 16 7 3 5 8 4 2 5 8 3 1
8 AS Saint-Étienne 33 46 12 10 11 -7 6 7 3 1 6 3 8 -8
9 FC Nantes 33 45 12 9 12 -4 7 3 6 -1 5 6 6 -3
10 Girondins Bordeaux 33 43 12 7 14 -4 7 4 5 1 5 3 9 -5
11 Guingamp 33 42 11 9 13 -10 7 6 4 4 4 3 9 -14
12 Dijon FCO 33 42 11 9 13 -15 9 3 4 7 2 6 9 -22
13 Angers SCO 33 37 8 13 12 -6 5 6 6 -3 3 7 6 -3
14 Amiens SC 33 37 10 7 16 -8 6 4 6 3 4 3 10 -11
15 SM Caen 32 35 10 5 17 -19 7 3 6 -1 3 2 11 -18
16 Strasbourg 33 34 8 10 15 -20 6 5 6 -1 2 5 9 -19
17 Toulouse FC 32 30 7 9 16 -15 5 5 6 0 2 4 10 -15
18 Lille OSC 33 29 7 8 18 -21 4 6 7 -6 3 2 11 -15
19 Troyes AC 33 29 8 5 20 -22 6 3 8 -4 2 2 12 -18
20 FC Metz 33 25 6 7 20 -33 3 3 10 -16 3 4 10 -17
Tr: Trận, W: Thắng, H: Hòa, L: Bại, HS: Hiệu số, Đ: Điểm.
TRẬN ĐẤU ĐANG DIỄN RA

© Copyright by bongda442.net. All rights reserved - Tổng hợp lịch thi đấu các trận bóng đá mới nhất