Ngày GiờTrậnChâu ÁTài XỉuChâu Âu
FT3-0  Paris St. Germain   vs OGC Nice  
0 : 2 1/4
0.88
0 : 2 1/4
-0.96
8.90
1.14
8.90
15.50
 
0.83
3 3/4
-0.93
Trực tiếp: SSPORT
FT0-2  Girondins Bordeaux   vs AS Monaco  
0 : 0
0.85
0 : 0
-0.93
3.45
2.49
3.45
2.80
 
0.85
2 1/2
-0.95
FT1-0  SM Caen   vs Troyes AC  
0 : 3/4
0.89
0 : 3/4
-0.97
3.50
1.66
3.50
5.50
 
0.92
2 1/4
0.98
FT1-0  Dijon FCO   vs FC Nantes  
0 : 0
0.90
0 : 0
-0.98
3.15
2.65
3.15
2.80
 
0.82
2
-0.93
FT2-2  Strasbourg   vs Angers SCO  
0 : 0
-0.92
0 : 0
0.83
3.30
2.80
3.30
2.55
 
0.83
2 1/4
-0.93
FT1-1  Guingamp   vs Amiens SC  
0 : 1/2
0.92
0 : 1/2
1.00
3.25
1.91
3.25
4.55
 
0.94
2 1/4
0.96
FT0-1  Montpellier HSC   vs Stade Rennais  
0 : 1/2
-0.93
0 : 1/2
0.85
3.15
2.06
3.15
4.00
 
0.88
2
-0.98
Trực tiếp: SSPORT 3
FT2-0  Lyon   vs FC Metz  
0 : 2 1/4
0.94
0 : 2 1/4
0.98
8.40
1.16
8.40
15.00
 
-0.99
3 3/4
0.89
Trực tiếp: SSPORT 2
FT0-0  Toulouse FC   vs AS Saint-Étienne  
0 : 1/4
-0.93
0 : 1/4
0.85
3.15
2.36
3.15
3.25
 
0.83
2
-0.93
Trực tiếp: SSPORT
FT0-1  Lille OSC   vs Olympique Marseille  
1/4 : 0
0.99
1/4 : 0
0.93
3.50
3.15
3.50
2.23
 
0.98
2 3/4
0.92
Trực tiếp: SSPORT
BẢNG XẾP HẠNG GIẢI VĐQG PHÁP MỚI NHẤT
STT Đội bóng Trận Điểm Tổng Sân nhà Sân khách
T H B +/- T H B +/- T H B +/-
1 Paris St. Germain 33 87 28 3 2 80 17 0 0 57 11 3 2 23
2 AS Monaco 34 70 21 7 6 35 14 2 1 29 7 5 5 6
3 Lyon 34 69 20 9 5 39 9 5 2 14 11 4 3 25
4 Olympique Marseille 34 69 20 9 5 31 10 5 2 23 10 4 3 8
5 Stade Rennais 34 48 13 9 12 2 6 3 7 -3 7 6 5 5
6 OGC Nice 33 47 13 8 12 -1 8 3 6 2 5 5 6 -3
7 Montpellier HSC 33 46 10 16 7 3 5 8 4 2 5 8 3 1
8 FC Nantes 34 46 12 10 12 -4 7 4 6 -1 5 6 6 -3
9 AS Saint-Étienne 33 46 12 10 11 -7 6 7 3 1 6 3 8 -8
10 Guingamp 34 45 12 9 13 -8 8 6 4 6 4 3 9 -14
11 Girondins Bordeaux 33 43 12 7 14 -4 7 4 5 1 5 3 9 -5
12 Dijon FCO 34 42 11 9 14 -18 9 3 5 4 2 6 9 -22
13 Amiens SC 34 40 11 7 16 -6 7 4 6 5 4 3 10 -11
14 Angers SCO 34 37 8 13 13 -8 5 6 6 -3 3 7 7 -5
15 SM Caen 33 36 10 6 17 -19 7 3 6 -1 3 3 11 -18
16 Strasbourg 34 34 8 10 16 -22 6 5 6 -1 2 5 10 -21
17 Toulouse FC 33 33 8 9 16 -13 6 5 6 2 2 4 10 -15
18 Troyes AC 33 29 8 5 20 -22 6 3 8 -4 2 2 12 -18
19 Lille OSC 34 29 7 8 19 -25 4 6 7 -6 3 2 12 -19
20 FC Metz 34 26 6 8 20 -33 3 4 10 -16 3 4 10 -17
Tr: Trận, W: Thắng, H: Hòa, L: Bại, HS: Hiệu số, Đ: Điểm.
TRẬN ĐẤU ĐANG DIỄN RA

© Copyright by bongda442.net. All rights reserved - Tổng hợp lịch thi đấu các trận bóng đá mới nhất