Ngày GiờTrậnChâu ÁTài XỉuChâu Âu
FT1-1  Mainz   vs VfL Wolfsburg  
0 : 1/4
0.92
0 : 1/4
-0.99
3.35
2.23
3.35
3.40
 
0.92
2 1/4
1.00
Trực tiếp: BDTV
FT0-1  Hannover 96   vs Mönchengladbach  
0 : 0
-0.94
0 : 0
0.87
3.45
2.80
3.45
2.53
 
0.95
2 1/2
0.97
Trực tiếp: SSPORT 3
FT1-1  Hoffenheim   vs SC Freiburg  
0 : 3/4
0.98
0 : 3/4
0.95
3.85
1.76
3.85
4.70
 
-0.95
2 3/4
0.87
FT1-0  VfB Stuttgart   vs Eintracht Frankfurt  
0 : 1/4
-0.94
0 : 1/4
0.87
3.25
2.38
3.25
3.20
 
0.96
2 1/4
0.96
FT0-0  Bayern München   vs Hertha BSC  
0 : 2 1/4
-0.94
0 : 2 1/4
0.87
7.80
1.19
7.80
14.00
 
0.86
3 1/2
-0.94
FT1-0  Werder Bremen   vs Hamburger SV  
0 : 1/4
0.83
0 : 1/4
-0.91
3.25
2.14
3.25
3.80
 
-0.96
2 1/4
0.88
FT0-2  Bayer Leverkusen   vs Schalke 04  
0 : 1/2
-0.92
0 : 1/2
0.84
3.60
2.07
3.60
3.55
 
-0.93
2 3/4
0.84
Trực tiếp: BDTV
FT1-2  RB Leipzig   vs 1.FC Köln  
0 : 1
0.86
0 : 1
-0.93
4.55
1.51
4.55
6.30
 
0.80
2 3/4
-0.89
Trực tiếp: SSPORT 2
FT1-1  Borussia Dortmund   vs FC Augsburg  
0 : 1 1/4
0.91
0 : 1 1/4
-0.98
5.00
1.41
5.00
7.00
 
0.91
3
-0.99
BẢNG XẾP HẠNG GIẢI VĐQG ĐỨC MỚI NHẤT
STT Đội bóng Trận Điểm Tổng Sân nhà Sân khách
T H B +/- T H B +/- T H B +/-
1 Bayern München 34 84 27 3 4 64 14 2 1 41 13 1 3 23
2 Schalke 04 34 63 18 9 7 16 10 5 2 12 8 4 5 4
3 Hoffenheim 34 55 15 10 9 18 11 4 2 22 4 6 7 -4
4 Borussia Dortmund 34 55 15 10 9 17 9 4 4 19 6 6 5 -2
5 Bayer Leverkusen 34 55 15 10 9 14 8 5 4 10 7 5 5 4
6 RB Leipzig 34 53 15 8 11 4 9 4 4 8 6 4 7 -4
7 VfB Stuttgart 34 51 15 6 13 0 10 4 3 9 5 2 10 -9
8 Eintracht Frankfurt 34 49 14 7 13 0 8 4 5 7 6 3 8 -7
9 Mönchengladbach 34 47 13 8 13 -5 9 4 4 8 4 4 9 -13
10 Hertha BSC 34 43 10 13 11 -3 5 7 5 -4 5 6 6 1
11 Werder Bremen 34 42 10 12 12 -3 6 7 4 3 4 5 8 -6
12 FC Augsburg 34 41 10 11 13 -3 6 4 7 0 4 7 6 -3
13 Hannover 96 34 39 10 9 15 -10 8 3 6 3 2 6 9 -13
14 Mainz 34 36 9 9 16 -14 7 3 7 1 2 6 9 -15
15 SC Freiburg 34 36 8 12 14 -24 7 6 4 0 1 6 10 -24
16 VfL Wolfsburg 34 33 6 15 13 -12 3 8 6 -2 3 7 7 -10
17 Hamburger SV 34 31 8 7 19 -24 6 4 7 -2 2 3 12 -22
18 1.FC Köln 34 22 5 7 22 -35 3 5 9 -10 2 2 13 -25
Tr: Trận, W: Thắng, H: Hòa, L: Bại, HS: Hiệu số, Đ: Điểm.
TRẬN ĐẤU ĐANG DIỄN RA

© Copyright by bongda442.net. All rights reserved - Tổng hợp lịch thi đấu các trận bóng đá mới nhất